拼
多半
HSK7-9num, adv 0 · Lv.1
duōbàn
hầu hết; phần lớn; hơn một nửa
漢越 đa bán
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 半数以上;大半
- 大概; 大约
等级
义项 ①numb≈HSK7-9
hầu hết; phần lớn; hơn một nửa
半数以上;大半
免费例句
多半水果都卖完了。
Duōbàn shuǐguǒ dōu màiwán le.
≈HSK4
Hơn một nửa số trái cây đã bán hết.
Most of the fruit has been sold out.
一个人如果自称什么都懂,这个人多半什么都不懂。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adv≈HSK7-9
chắc; chắc là; có lẽ
大概; 大约
免费例句
他多半已经回家了。
Tā duōbàn yǐjīng huí jiā le.
≈HSK4
Anh ấy có lẽ đã về nhà rồi.
He has most likely gone home.
她多半不来了。
Tā duōbàn bù lái le.
≈HSK4
Cô ấy có lẽ sẽ không đến.
She probably won't come.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分