拼
多寡
HSK7-9n 0 · Lv.1
duōɡuǎ
nhiều ít
漢越 đa quả
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指数量的大小
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nhiều ít
指数量的大小
免费例句
他们考虑资金的多少。
Tāmen kǎolǜ zījīn de duōshǎo.
≈HSK4
Họ tính toán xem số vốn nhiều hay ít.
They consider the amount of funds.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分