WinHSK

多舛

HSK1adj
0 · Lv.1
duōchuǎn

lắm gian truân

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容多灾多难
  2. hẩm hiu
  3. 不幸运; 使人失望、伤心、痛苦的
  4. 不顺遂
义项 adjHSK1

lắm gian truân

形容多灾多难

义项 adjHSK1

hẩm hiu

hẩm hiu

义项 adjHSK1

ba đào

不幸运; 使人失望、伤心、痛苦的

义项 adjHSK1

éo le

不顺遂

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50