WinHSK

多谢

HSK1v
0 · Lv.1
duōxiè

đa tạ; cảm ơn; rất cảm ơn (lời nói khách sáo)

thanks a lot; thank you very much

漢越 đa tạ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 客套话;表示非常感谢
义项 vHSK1

đa tạ; cảm ơn; rất cảm ơn (lời nói khách sáo)

客套话;表示非常感谢

免费例句

多谢你们的周到安排!

Duōxiè nǐmen de zhōudào ānpái!

HSK3

Cảm ơn các bạn đã sắp xếp chu đáo!

Thank you for your thoughtful arrangements!

多谢你提供的信息!

duō xiè nǐ tí gōng de xìn xī!

HSK3

Cảm ơn bạn đã cung cấp thông tin!

Thank you for the information!

多谢你的热心帮助!

Duōxiè nǐ de rèxīn bāngzhù!

HSK3

Cảm ơn bạn đã nhiệt tình giúp đỡ!

Thank you so much for your warm help!

解决了,还要多谢你给我介绍的搬家公司。

HSK3

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan