拼
夜啼
HSK1v 0 · Lv.1
yètí
Khóc đêm (nói về trẻ con); đêm khóc; tiếng khóc ban đêm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 夜啼是指夜晚时分发出的哭声,通常与婴儿或小孩有关。
等级
义项 ①v≈HSK1
Khóc đêm (nói về trẻ con); đêm khóc; tiếng khóc ban đêm
夜啼是指夜晚时分发出的哭声,通常与婴儿或小孩有关。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分