WinHSK

夜市

HSK5n
0 · Lv.1
yèshì

chợ đêm

night fair/market 逛 夜市 do late-night shopping; shop at a night market

漢越 dạ thị

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 夜间做买卖的市场
  2. 夜间的营业活动
义项 nHSK5

chợ đêm

夜间做买卖的市场

免费例句

夜市里有很多小吃。

Yèshì lǐ yǒu hěn duō xiǎochī.

HSK3

Ở chợ đêm có rất nhiều món ăn vặt.

There are many snacks at the night market.

我们周末去夜市吧。

wǒ men zhōu mò qù yè shì ba。

HSK3

Cuối tuần chúng ta đi chợ đêm nhé.

Let's go to the night market this weekend.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

kinh doanh (ban đêm)

夜间的营业活动

免费例句

夜市从晚上六点开始。

Yèshì cóng wǎnshang liù diǎn kāishǐ.

HSK4

Chợ đêm bắt đầu từ sáu giờ tối.

The night market starts at six in the evening.

这家商店加开了夜市。

Zhè jiā shāngdiàn jiā kāi le yèshì.

HSK4

Cửa hàng này mở thêm chợ đêm.

This store has added a night market session.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50