WinHSK

够呛

HSK7-9adj
0 · Lv.1
gòuqiàng

quá; dữ; quá sức; quá chừng

漢越 cấu sang

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容情况非常严重,令人难以承受
义项 adjHSK7-9

quá; dữ; quá sức; quá chừng

形容情况非常严重,令人难以承受

免费例句

那个孩子吵得够呛。

Nà ge háizi chǎo de gòuqiàng.

HSK5

Đứa trẻ đó làm ồn quá chừng.

That child is terribly noisy.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan