拼
够用
HSK4v 0 · Lv.1
gòuyòng
đủ; đầy đủ; đủ dùng; đủ xài
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 充足
等级
义项 ①v≈HSK4
đủ; đầy đủ; đủ dùng; đủ xài
充足
免费例句
人手不够用。
Rénshǒu bù gòu yòng.
≈HSK3
Không đủ người làm.
There aren't enough hands.
我总觉得时间不够用。
Wǒ zǒng juéde shíjiān bù gòuyòng.
≈HSK3
Tôi luôn cảm thấy không đủ thời gian.
I always feel that there isn't enough time.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分