拼
大专
HSK4n 0 · Lv.1
dàzhuān
cao đẳng; trung cấp
junior college for professional/vocational training [ 相关词条 ] 大专毕业生 [名] college graduate 大专毕业证 [名] associate diploma 大专院校
漢越 đại chuyên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 学习时间为两年或者三年的大学教育,也指实行这种教育的高等学校
等级
义项 ①n≈HSK4
cao đẳng; trung cấp
学习时间为两年或者三年的大学教育,也指实行这种教育的高等学校
免费例句
我正在一所大专读书。
Wǒ zhèngzài yī suǒ dàzhuān dúshū.
≈HSK5
Tôi đang theo học tại một trường cao đẳng.
I am studying at a junior college.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分