WinHSK

大佬

HSK1n
0 · Lv.1
lǎo

ông trùm; đại lão; kẻ cầm đầu

tycoon; mogul; ringleader 党内 大佬 party heavyweight

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 上司,领导,领班
义项 nHSK1

ông trùm; đại lão; kẻ cầm đầu

上司,领导,领班

免费例句

大佬总是很忙。

Dàlǎo zǒngshì hěn máng.

HSK5

Ông trùm luôn rất bận rộn.

The big shot is always busy.

大佬很有经验。

Dàlǎo hěn yǒu jīngyàn.

HSK6

Ông trùm rất có kinh nghiệm.

The big shot is very experienced.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan