WinHSK

大卫

HSK3n
0 · Lv.1
wèi

David (tên)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人名
  2. 法国新古典主义画家
义项 nHSK3

David (tên)

人名

免费例句

大卫今年多大了?

Dàwèi jīnnián duō dà le?

HSK1

David năm nay bao nhiêu tuổi?

How old is David this year?

大卫是我的好朋友。

Dàwèi shì wǒ de hǎo péngyou.

HSK1

David là bạn tốt của tôi.

David is my good friend.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

Jacques-Louis David (1748-1825) (họa sĩ tân cổ điển người Pháp)

法国新古典主义画家

免费例句

我家墙上挂了大卫的画。

Wǒ jiā qiáng shàng guà le Dàwèi de huà.

HSK3

Trên tường nhà tôi treo tranh của David.

There is a painting by David hanging on my wall.

大卫的画风很独特!

Dàwèi de huàfēng hěn dútè!

HSK5

Phong cách hội họa của David rất độc đáo!

David's painting style is very unique!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan