WinHSK

大声

HSK2adj
0 · Lv.1
dàshēng

lớn tiếng; to tiếng; nói to

漢越 đại thanh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 声音宏大;响亮
义项 adjHSK2

lớn tiếng; to tiếng; nói to

声音宏大;响亮

免费例句

请大声一点,我听不到。

Qǐng dàshēng yīdiǎn, wǒ tīng bù dào.

HSK2

Làm ơn nói lớn chút, tôi không nghe được.

Please speak louder, I can't hear you.

他大声叫醒了全家人。

Tā dàshēng jiào xǐng le quán jiā rén.

HSK3

Anh ấy gọi to đánh thức cả nhà.

He woke up the whole family by shouting loudly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50