拼
大妈
HSK5n 0 · Lv.1
dàmā
bác gái
aunt [a polite form of address for an elderly woman]
漢越 đại ma
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 伯母
- 对年长妇女的尊称
等级
义项 ①n≈HSK5
bác gái
伯母
免费例句
大妈总是笑得很开心。
Dàmā zǒngshì xiào de hěn kāixīn.
≈HSK5
Bác gái luôn cười rất vui vẻ.
The auntie always laughs happily.
义项 ②n≈HSK5
bác; bà bác
对年长妇女的尊称
免费例句
大妈喜欢在花园里种花。
Dàmā xǐhuān zài huāyuán lǐ zhòng huā.
≈HSK4
Bác gái thích trồng hoa trong vườn.
The auntie likes to plant flowers in the garden.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分