WinHSK

大姐

HSK4n
0 · Lv.1
dàjiě

chị cả (trong gia đình)

elder sister [a polite form of address for a woman about one's own age] [ 相关词条 ] 大姐大 [名] woman of power; female boss

漢越 đại thư

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 年龄最大的姐姐。
义项 nHSK4

chị cả (trong gia đình)

年龄最大的姐姐。

免费例句

我家大姐最会做饭了。

Wǒ jiā dàjiě zuì huì zuòfàn le.

HSK4

Chị cả nhà tôi nấu ăn giỏi nhất.

My eldest sister is the best cook.

我的大姐今年三十岁了。

Wǒ de dàjiě jīnnián sānshí suì le.

HSK5

Chị cả của tôi năm nay ba mươi tuổi rồi.

My eldest sister is thirty years old this year.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50