拼
大宗
HSK7-9adj, n 0 · Lv.1
dàzōng
hàng loạt; số lượng lớn; khối lượng lớn; nhiều
漢越 đại tông
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 大批 (货物、款项等)
- 数量最大的产品、商品
等级
义项 ①adv, n≈HSK7-9
hàng loạt; số lượng lớn; khối lượng lớn; nhiều
大批 (货物、款项等)
义项 ②adv, n≈HSK7-9
hàng chủ lực; sản phẩm chính
数量最大的产品、商品
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分