拼
大寿
HSK6n 0 · Lv.1
dàshòu
đại thọ; mừng thọ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 大寿辰一般指五十岁以上逢十的寿辰
等级
义项 ①n≈HSK6
đại thọ; mừng thọ
大寿辰一般指五十岁以上逢十的寿辰
免费例句
七十岁大寿。
Qīshí suì dàshòu.
≈HSK5
ăn mừng bảy mươi tuổi.
A grand celebration for the seventieth birthday.
村长高兴地向老人道喜:“祝贺您,我希望明年能给您庆贺百岁大寿。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分