WinHSK

大巴

HSK4n
0 · Lv.1
dàbā

xe buýt; xe khách; xe đò

bus; coach 敞篷 大巴 open-topped bus

漢越 đại ba

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大型公共汽车
义项 nHSK4

xe buýt; xe khách; xe đò

大型公共汽车

免费例句

我们坐大巴去旅行。

Wǒmen zuò dàbā qù lǚxíng.

HSK4

Chúng tôi đi du lịch bằng xe buýt.

We are traveling by bus.

这辆大巴很挤。

Zhè liàng dàbā hěn jǐ.

HSK4

Xe buýt này rất đông.

This bus is very crowded.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan
大巴车dà bā chēHSK4xe khách