拼
大批
HSK5adj 0 · Lv.1
dàpī
hàng loạt; số lớn; số nhiều; lượng lớn
many; much 大批 追随者 a legion of followers 大批 购买 buy in bulk; buy wholesale 大批 出口产品 large batches of export products
漢越 đại phê
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 大量
等级
义项 ①numb≈HSK5
hàng loạt; số lớn; số nhiều; lượng lớn
大量
免费例句
学校迎来了大批新生。
Xuéxiào yínglái le dàpī xīnshēng.
≈HSK4
Trường học đón một lượng lớn tân sinh viên.
The school welcomed a large number of new students.
大批书籍被印刷出来。
Dàpī shūjí bèi yìnshuā chūlái.
≈HSK5
Hàng loạt sách đã được in ra.
A large batch of books has been printed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分