拼
大爷
HSK5n 0 · Lv.1
dàye
bác
idle and wayward man 大爷 作风 wayward habits of an idle man
漢越 đại gia
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指不好劳动、傲慢任性的男子; 尊称年长的男子
等级
义项 ①n≈HSK5
ông lớn; cụ lớn (chỉ những người có tính kiêu ngạo, không thích lao động)
指不好劳动、傲慢任性的男子; 尊称年长的男子
免费例句
那个大爷不喜欢干活。
Nàge dàye bù xǐhuān gànhuó.
≈HSK4
Ông lớn kia không thích làm việc.
That old man doesn't like to work.
那个大爷说话很霸道。
Nà gè dàye shuōhuà hěn bàdào.
≈HSK5
Ông lớn đó nói chuyện rất hách dịch.
That old man speaks very arrogantly.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分