拼
大疆
HSK7-9n 0 · Lv.1
dàjiāng
DJI (thương hiệu công nghệ nổi tiếng Trung Quốc)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国的无人机制造公司
等级
义项 ①n≈HSK7-9
DJI (thương hiệu công nghệ nổi tiếng Trung Quốc)
中国的无人机制造公司
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分