拼
大碍
HSK6n 0 · Lv.1
dàài
Đáng ngại; đại ngại; gây trở ngại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 大碍的意思是对某事造成了很大的阻碍或影响。
等级
义项 ①n≈HSK6
Đáng ngại; đại ngại; gây trở ngại
大碍的意思是对某事造成了很大的阻碍或影响。
免费例句
医生说他现在的情况没有什么大碍。
Yīshēng shuō tā xiànzài de qíngkuàng méiyǒu shénme dà'ài.
≈HSK5
Bác sĩ nói tình hình hiện tại của anh ấy không có gì đáng ngại.
The doctor said his condition is not serious.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分