拼
大筐
HSK7-9n 0 · Lv.1
dàkuāng
thúng; giỏ lớn; thùng lớn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一个容量较大的容器,通常用于装载或运输物品。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thúng; giỏ lớn; thùng lớn
一个容量较大的容器,通常用于装载或运输物品。
免费例句
他捡了一大筐破铜烂铁。
Tā jiǎn le yī dà kuāng pò tóng làn tiě.
≈HSK5
Nó nhặt đầy một sọt đồng nát sắt vụn.
He picked up a large basket of scrap metal.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分