拼
大米
HSK5n 0 · Lv.1
dàmǐ
gạo
漢越 đại mễ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 稻的子实脱壳后叫大米现在一般指好大米
等级
义项 ①n≈HSK5
gạo
稻的子实脱壳后叫大米现在一般指好大米
免费例句
大米很适合做饭。
Dàmǐ hěn shìhé zuòfàn.
≈HSK3
Gạo rất thích hợp để nấu cơm.
Rice is very suitable for cooking.
我买了一袋大米。
Wǒ mǎi le yī dài dàmǐ.
≈HSK3
Tôi đã mua một túi gạo.
I bought a bag of rice.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分