WinHSK

大粪

HSK7-9n
0 · Lv.1
fèn

phân người

human excrement; faeces

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人的粪便
义项 nHSK7-9

phân người

人的粪便

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan