拼
大腿
HSK3n 0 · Lv.1
dàtuǐ
đùi; bắp đùi
漢越 đại thối
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指人腿部或动物的后肢从臀部到膝盖的一段
等级
义项 ①n≈HSK3
đùi; bắp đùi
指人腿部或动物的后肢从臀部到膝盖的一段
免费例句
他的右大腿受伤了。
Tā de yòu dàtuǐ shòushāng le.
≈HSK4
Đùi phải của anh ấy bị thương.
His right thigh was injured.
他的大腿很有力量。
Tā de dàtuǐ hěn yǒu lìliàng.
≈HSK4
Bắp đùi của anh ấy rất khoẻ.
His thighs are very strong.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分