拼
大臂
HSK6n 0 · Lv.1
dàbì
Bắp tay; cánh tay lớn; cánh tay trên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 上臂的部分,通常指的是肩膀到肘部之间的部分。
等级
义项 ①n≈HSK6
Bắp tay; cánh tay lớn; cánh tay trên
上臂的部分,通常指的是肩膀到肘部之间的部分。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Bắp tay; cánh tay lớn; cánh tay trên
Bắp tay; cánh tay lớn; cánh tay trên
上臂的部分,通常指的是肩膀到肘部之间的部分。