WinHSK

天伦

HSK7-9n
0 · Lv.1
tiānlún

thiên luân; quan hệ cha con, anh em

natural bonds and ethical relationships between family members [ 相关词条 ] 天伦之乐 family happiness

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指父子、兄弟等关系
义项 nHSK7-9

thiên luân; quan hệ cha con, anh em

指父子、兄弟等关系

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50