WinHSK

天坛

HSK6n
0 · Lv.1
tiāntán

Thiên Đàn

Temple of Heaven (in Beijing)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 明清两代皇帝祭祀皇天、祈五谷丰登的场所
义项 nHSK6

Thiên Đàn

明清两代皇帝祭祀皇天、祈五谷丰登的场所

免费例句

你参观过天坛吗?

Nǐ cānguān guo Tiāntán ma?

HSK4

Bạn đã từng tham quan Thiên Đàn chưa?

Have you ever visited the Temple of Heaven?

天坛的建筑结构很别致。

Tiāntán de jiànzhù jiégòu hěn biézhì.

HSK5

Cấu trúc kiến trúc của Thiên Đàn rất độc đáo.

The architectural structure of the Temple of Heaven is very unique.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50