WinHSK

天庭

HSK4n
0 · Lv.1
tiāntíng

giữa trán

imperial court

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指前额的中央
  2. 神话中天神居住的地方
  3. 帝王的住所
  4. 天上的官署
义项 nHSK4

giữa trán

指前额的中央

义项 nHSK4

thiên đình

神话中天神居住的地方

义项 nHSK4

hoàng cung; cung đình; thiên cung

帝王的住所

义项 nHSK4

thiên tào

天上的官署

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan