WinHSK

天癸

HSK1n
0 · Lv.1
tiānguǐ

kinh nguyệt

menses; menstruation; period

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中医指人体中促进生殖功能的一种物质通常指月经
义项 nHSK1

kinh nguyệt

中医指人体中促进生殖功能的一种物质通常指月经

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan