拼
太傅
HSK4n 0 · Lv.1
tàifù
thái phó (chức quan thuộc hàng tam công, dưới thái sư và trên thái bảo)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 职官名三公之一,位次太师而在太保之上职在辅助皇帝,使无过失
等级
义项 ①n≈HSK4
thái phó (chức quan thuộc hàng tam công, dưới thái sư và trên thái bảo)
职官名三公之一,位次太师而在太保之上职在辅助皇帝,使无过失
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分