WinHSK

太极

HSK7-9n
0 · Lv.1
tàijí

thái cực (trong Triết học cổ đại Trung Quốc thái cực là nguồn gốc của vũ trụ, ngoài ra còn ám chỉ môn võ thái cực quyền, một môn võ cổ truyền Trung Hoa)

taiji ; Supreme/Great Ultimate; the Absolute [presented as the primary source of all created things] [ 相关词条 ] 太极拳 [名] [体育] tai chi ; tai chi chuan ; shadow boxing [system of physical exercises consisting of slow balanced circular movements, chiefly for attaining bodily or mental control and also for self-defence] 太极图 [名] Diagram of the Supreme/Great Ultimate; Taiji symbol [consisting of a double curved line bisecting a circle, one half of which is white and the other black, a symbol of Daoism/Taoism and a motif in art]

漢越 thái cực

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国古代哲学上指宇宙的本原,为原始的混沌之气
义项 nHSK7-9

thái cực (trong Triết học cổ đại Trung Quốc thái cực là nguồn gốc của vũ trụ, ngoài ra còn ám chỉ môn võ thái cực quyền, một môn võ cổ truyền Trung Hoa)

中国古代哲学上指宇宙的本原,为原始的混沌之气

免费例句

太极是由阴阳组成的。

Tàijí shì yóu yīnyáng zǔchéng de.

HSK6

Thái cực được cấu thành từ âm và dương.

Tai Chi is composed of yin and yang.