拼
夫婿
HSK7-9n 0 · Lv.1
fūxù
chồng
husband
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 妻子称自己的丈夫。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chồng
妻子称自己的丈夫。
免费例句
她找到了一个好丈夫。
Tā zhǎodào le yí gè hǎo zhàngfu.
≈HSK3
Cô ấy đã tìm được một người chồng tốt.
She found a good husband.
她和丈夫很恩爱。
Tā hé zhàngfu hěn ēn'ài.
≈HSK4
Cô ấy và chồng rất tình cảm.
She and her husband are very affectionate.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分