WinHSK

央中

HSK6n
0 · Lv.1
yāngzhōng

nhờ làm trung gian (dùng trong văn thơ thời xưa)

ask sb to be the middleman/mediator/intermediary

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧时文书用语,请某人做中人
义项 nHSK6

nhờ làm trung gian (dùng trong văn thơ thời xưa)

旧时文书用语,请某人做中人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan