拼
央告
HSK6v 0 · Lv.1
yānggào
cầu khẩn; cầu xin; van xin
beg; plead; implore 苦苦 央告 beg piteously
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 央求
等级
义项 ①v≈HSK6
cầu khẩn; cầu xin; van xin
央求
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cầu khẩn; cầu xin; van xin
beg; plead; implore 苦苦 央告 beg piteously
cầu khẩn; cầu xin; van xin
央求