拼
央财
HSK6n 0 · Lv.1
yāngcái
Đại học Kinh tế Tài chính Trung ương, Bắc Kinh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Central University of Finance and Economics, Beijing
- abbr. for 中央財經大學|中央财经大学 [Zhōng yāng Cái jīng Dà xué]
等级
义项 ①n≈HSK6
Đại học Kinh tế Tài chính Trung ương, Bắc Kinh
Central University of Finance and Economics, Beijing
义项 ②n≈HSK6
viết tắt cho 中央財經大學 | 中央财经大学
abbr. for 中央財經大學|中央财经大学 [Zhōng yāng Cái jīng Dà xué]
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分