拼
失业
HSK5v 0 · Lv.1
shīyè
thất nghiệp; không có việc làm
漢越 thất nghiệp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指在法定劳动年龄内,有工作能力,无业且要求就业而未能就业;虽从事一定社会劳动,但劳动报酬低于当地城市居民最低生活保障标准的,视同失业
等级
义项 ①v≈HSK5
thất nghiệp; không có việc làm
指在法定劳动年龄内,有工作能力,无业且要求就业而未能就业;虽从事一定社会劳动,但劳动报酬低于当地城市居民最低生活保障标准的,视同失业
免费例句
我现在还是个失业者。
Wǒ xiànzài hái shì ge shīyèzhě.
≈HSK4
Bây giờ tôi vẫn là người thất nghiệp.
I am still unemployed now.
他因为生病而失业了。
Tā yīnwèi shēngbìng ér shīyè le.
≈HSK5
Anh ấy thất nghiệp vì bị ốm.
He lost his job because of illness.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分