WinHSK

失宠

HSK5v
0 · Lv.1
shīchǒng

thất sủng (không được ưu ái, yêu chiều nữa)

fall from favour/grace (with sb); fall into disfavour/disgrace; be out of favour; be in disgrace 失宠 官员 out-of-favour official 失宠 于领导 fall out of favour with the leadership

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 失掉别人的宠爱 (含贬义)
义项 vHSK5

thất sủng (không được ưu ái, yêu chiều nữa)

失掉别人的宠爱 (含贬义)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan