WinHSK

失恋

HSK5v
0 · Lv.1
shīliàn

thất tình

漢越 thất luyến

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 恋爱的一方失去另一方的爱情
义项 vHSK5

thất tình

恋爱的一方失去另一方的爱情

免费例句

失恋时我很难过。

shīliàn shí wǒ hěn nánguò.

HSK5

Lúc thất tình tôi rất buồn.

I was very sad when I was heartbroken.

很多人都有过失恋的经历,刚开始,以为这就是世界末日,断言自己一辈子都走不出失恋的阴影,不会再爱上任何一个人。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan