拼
失落
HSK7-9v, adj 0 · Lv.1
shīluò
mất; mất mát; thất lạc
漢越 thất lạc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 遗失;丢失
- 精神上没有着落的样子
等级
义项 ①v≈HSK7-9
mất; mất mát; thất lạc
遗失;丢失
免费例句
虽然没有受到老板的责备,但是他心里很失落。
≈HSK5
他从梦幻中醒来,感到失落。
tā cóng mèng huàn zhōng xǐng lái, gǎn dào shī luò.
≈HSK5
Anh ấy tỉnh dậy từ giấc mộng, cảm thấy hụt hẫng.
He woke up from his fantasy and felt lost.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
thất vọng; buồn bã
精神上没有着落的样子
免费例句
他感到非常失落。
tā gǎndào fēicháng shīluò.
≈HSK5
Anh ấy cảm thấy rất thất vọng.
He felt very lost.
她今天看起来很失落。
Tā jīntiān kàn qǐlái hěn shīluò.
≈HSK5
Hôm nay cô ấy trông rất buồn bã.
She looks very lost today.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分