拼
头发
HSK3n 0 · Lv.1
tóufa
tóc
漢越 đầu phát
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人的鬓角和后颈以上生长的毛
等级
义项 ①n≈HSK3
tóc
人的鬓角和后颈以上生长的毛
免费例句
她的头发是黄色的。
Tā de tóufa shì huángsè de.
≈HSK1
Tóc của cô ấy màu vàng.
Her hair is yellow.
我妈妈的头发很长。
Wǒ māmā de tóufa hěn cháng.
≈HSK2
Tóc của mẹ tớ rất dài.
My mother's hair is very long.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分