拼
头疼
HSK6adj, v 0 · Lv.1
tóuténɡ
đau đầu; nhức đầu
漢越 đầu đông
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 头部疼痛
- 形容感到为难或讨厌
等级
义项 ①v≈HSK6
đau đầu; nhức đầu
头部疼痛
免费例句
但有时候长时间在空调房里工作,就容易头疼,或者感冒、发烧,这就是人们常说的“空调病”。
≈HSK3
我昨晚没睡好,现在有点儿头疼。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK6
đau đầu
形容感到为难或讨厌
免费例句
吵闹的环境让她头疼。
Chǎonào de huánjìng ràng tā tóuténg.
≈HSK4
Môi trường ồn ào khiến cô ấy đau đầu.
The noisy environment gives her a headache.
工作压力让我头疼。
Gōngzuò yālì ràng wǒ tóuténg.
≈HSK4
Áp lực công việc khiến tôi đau đầu.
Work pressure gives me a headache.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分