拼
头陀
HSK1n 0 · Lv.1
tóutuó
đầu đà (nhà sư đi khất thực)
mendicant Buddhist monk
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指行脚乞食的和尚
等级
义项 ①n≈HSK1
đầu đà (nhà sư đi khất thực)
指行脚乞食的和尚
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đầu đà (nhà sư đi khất thực)
mendicant Buddhist monk
đầu đà (nhà sư đi khất thực)
指行脚乞食的和尚