拼
夸奖
HSK6v 0 · Lv.1
kuājiǎng
khen; khen ngợi; ca ngợi
漢越 khoa tưởng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 称赞
等级
义项 ①v≈HSK6
khen; khen ngợi; ca ngợi
称赞
免费例句
老师夸奖我认真学习。
Lǎoshī kuājiǎng wǒ rènzhēn xuéxí.
≈HSK4
Thầy giáo khen tôi chăm chỉ học tập.
The teacher praised me for studying hard.
夸奖能激励人更努力。
kuājiǎng néng jīlì rén gèng nǔlì.
≈HSK4
Khen ngợi có thể làm ta cố gắng hơn.
Praise can motivate people to work harder.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分