WinHSK

夸赞

HSK6v
0 · Lv.1
kuāzàn

khen; khen ngợi; tán dương; ca ngợi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 夸奖
义项 vHSK6

khen; khen ngợi; tán dương; ca ngợi

夸奖

免费例句

人们都夸赞她心灵手巧。

rénmen dōu kuāzàn tā xīnlíng shǒuqiǎo.

HSK5

Mọi người đều khen cô ấy thông minh khéo léo.

Everyone praised her for being clever and dexterous.

”我们总是满足于某种经验,动不动就拿过去的成绩来夸赞自己。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan