拼
夸饰
HSK6v 0 · Lv.1
kuāshì
nói quá
describe in an exaggerated way; give an exaggerated account
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 夸张地描绘
等级
义项 ①v≈HSK6
nói quá
夸张地描绘
免费例句
文笔朴实,没有半点夸饰。
wénbǐ pǔshí, méiyǒu bàndiǎn kuāshì.
≈HSK6
Ngòi bút mộc mạc, không miêu tả quá sự thật.
The writing style is plain, without any exaggeration.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分