拼
夹道
HSK6n 0 · Lv.1
jiādào
đường hẻm; rãnh; hẻm (giữa hai bức tường)
line both sides of a road
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (夹道儿) 左右都有墙壁等的狭窄道路
- (许多人或物) 排列在道路的两边
等级
义项 ①n≈HSK6
đường hẻm; rãnh; hẻm (giữa hai bức tường)
(夹道儿) 左右都有墙壁等的狭窄道路
义项 ②n≈HSK6
sắp hàng hai bên đường (nhiều người hoặc vật)
(许多人或物) 排列在道路的两边
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分