拼
奇幻
HSK6adj 0 · Lv.1
qíhuàn
kì ảo; hư cấu; huyền ảo
kaleidoscopic 景色 奇幻 kaleidoscopic scenes
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 奇异而虚幻
等级
义项 ①adj≈HSK6
kì ảo; hư cấu; huyền ảo
奇异而虚幻
免费例句
奇幻故事里有很多神奇生物。
Qíhuàn gùshì lǐ yǒu hěnduō shénqí shēngwù.
≈HSK6
Trong câu chuyện kỳ ảo có rất nhiều sinh vật thần kỳ.
Fantasy stories have many magical creatures.
这部电影充满奇幻元素。
Zhè bù diànyǐng chōngmǎn qíhuàn yuánsù.
≈HSK6
Bộ phim này đầy những yếu tố kỳ ảo.
This movie is full of fantasy elements.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分