WinHSK

奉承

HSK6n, v
0 · Lv.1
fèngchéng

nịnh hót; ton hót; bợ đỡ; xu nịnh; nịnh nọt; tâng bốc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用好听的话恭维人,向人讨好
  2. 为讨好对方而赞扬、吹捧的话语或行为
义项 vHSK6

nịnh hót; ton hót; bợ đỡ; xu nịnh; nịnh nọt; tâng bốc

用好听的话恭维人,向人讨好

免费例句

他总是奉承上司。

Tā zǒngshì fèngcheng shàngsi.

HSK6

Anh ấy luôn nịnh nọt sếp.

He always flatters his boss.

你别再奉承我了。

Nǐ bié zài fèngcheng wǒ le.

HSK6

Bạn đừng nịnh nọt tôi nữa.

Stop flattering me.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

lời nịnh nọt; lời tâng bốc; sự tâng bốc; sự nịnh nọt

为讨好对方而赞扬、吹捧的话语或行为

免费例句

他的奉承让我不舒服。

Tā de fèngcheng ràng wǒ bù shūfu.

HSK6

Lời tâng bốc của anh ấy làm tôi khó chịu.

His flattery makes me uncomfortable.

这只是一些虚假的奉承。

Zhè zhǐshì yīxiē xūjiǎ de fèngcheng.

HSK6

Đây chỉ là một vài lời tâng bốc giả tạo.

These are just some false flattery.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan