WinHSK

奉旨

HSK7-9v
0 · Lv.1
fèngzhǐ

phụng chỉ

be at the emperor's order; act by the imperial decree 奉旨 回京 return to the capital by edict

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧时臣下承顺上意称奉旨即遵从旨意
义项 vHSK7-9

phụng chỉ

旧时臣下承顺上意称奉旨即遵从旨意

免费例句

他奉旨来这里。

Tā fèng zhǐ lái zhèlǐ.

HSK6

Ông ấy nhận chỉ đến đây.

He came here by imperial order.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan